Cập nhật liên tục theo giờ trong ngày bảng tỷ giá hối đoái tại ngân hàng Kiên Long(KienLongBank)
Bảng tỷ giá KienLongBank ngày 29/08/2025
Tổng hợp tỷ giá 14 ngoại tệ được Ngân hàng Kiên Long hỗ trợ.
Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)
Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua TM | Mua CK | Bán ra | Chuyển khoản |
---|---|---|---|---|---|
Đô Mỹ | 26,160 | 26,190 | 26,502 | - | |
Đô Mỹ | 26,090 | - | - | - | |
Đô Mỹ | 26,010 | - | - | - | |
Euro | 30,177 | 30,277 | 31,177 | - | |
Yên Nhật | 175.29 | 176.29 | 182.29 | - | |
Đô Canada | 18,782 | 18,882 | 19,432 | - | |
Đô Australia | 16,874 | 16,974 | 17,474 | - | |
Đô Singapore | 20,139 | 20,239 | 20,819 | - | |
Bảng Anh | - | 35,088 | 36,038 | - | |
Franc Thụy sĩ | - | 32,429 | 33,229 | - | |
Đô Hồng Kông | - | 3,299 | 3,465 | - | |
Bạt Thái Lan | - | 790 | 840 | - | |
Đô New Zealand | - | 15,322 | 15,718 | - | |
Won Hàn Quốc | - | 17.58 | 20.38 | - |
* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
* Tỷ giá KienLongBank được cập nhật lúc 16:08 29/08/2025 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với Ngân hàng Kiên Long bạn giao dịch