Cập nhật liên tục theo giờ trong ngày bảng tỷ giá hối đoái tại ngân hàng Nam Á (Nam A Bank)
Bảng tỷ giá Nam A Bank ngày 29/08/2025
Tổng hợp tỷ giá 10 ngoại tệ được Ngân hàng Nam Á hỗ trợ.
Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)
Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua TM | Mua CK | Bán ra | Chuyển khoản |
---|---|---|---|---|---|
Đô Mỹ | 26,121 | 26,171 | 26,501 | - | |
Euro | 30,210 | 30,405 | 31,263 | - | |
Bảng Anh | 34,785 | 35,110 | 36,178 | - | |
Yên Nhật | 173.35 | 176.35 | 182.33 | - | |
Franc Thụy sĩ | 32,085 | 32,355 | 33,374 | - | |
Đô Canada | 18,604 | 18,804 | 19,548 | - | |
Đô Australia | 16,837 | 17,022 | 17,505 | - | |
Đô Singapore | 20,182 | 20,352 | 20,875 | - | |
Đô Hồng Kông | 3,279 | 3,279 | 3,488 | - | |
Won Hàn Quốc | 18.06 | 18.06 | 19.96 | - |
* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
* Tỷ giá Nam A Bank được cập nhật lúc 16:29 29/08/2025 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với Ngân hàng Nam Á bạn giao dịch