Cập nhật liên tục theo giờ trong ngày bảng tỷ giá hối đoái tại ngân hàng Hong Leong Việt Nam (HLBVN)
Bảng tỷ giá Hong Leong Bank ngày 29/08/2025
Tổng hợp tỷ giá 8 ngoại tệ được Ngân hàng Hong Leong Việt Nam hỗ trợ.
Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)
Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua TM | Mua CK | Bán ra | Chuyển khoản |
---|---|---|---|---|---|
Đô Mỹ | 26,142 | 26,162 | 26,502 | - | |
Đô Mỹ | 26,132 | 26,162 | 26,502 | - | |
Đô Australia | 16,686 | 16,846 | 17,595 | - | |
Euro | 29,906 | 30,156 | 31,505 | - | |
Bảng Anh | 34,733 | 35,033 | 36,224 | - | |
Đô Singapore | 20,011 | 20,211 | 20,932 | - | |
Yên Nhật | 174.57 | 176.57 | 182.98 | - | |
Ringgit Malaysia | - | 6,200 | 6,342 | - |
* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
* Tỷ giá Hong Leong Bank được cập nhật lúc 08:30 29/08/2025 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với Ngân hàng Hong Leong Việt Nam bạn giao dịch