Cập nhật liên tục theo giờ trong ngày bảng tỷ giá hối đoái tại ngân hàng Dầu khí toàn cầu (GPBank)
Bảng tỷ giá GPBank ngày 29/08/2025
Tổng hợp tỷ giá 10 ngoại tệ được Ngân hàng Dầu Khí Toàn Cầu hỗ trợ.
Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)
Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua TM | Mua CK | Bán ra | Chuyển khoản |
---|---|---|---|---|---|
Euro | 30.02 | 30.31 | 31.30 | 31.30 | |
Yên Nhật | - | 17,660 | 18,273 | - | |
Đô Australia | - | 17.00 | 17.53 | - | |
Đô Canada | - | 18.91 | 19.52 | - | |
Bảng Anh | - | 35.11 | 36.15 | - | |
Franc Thụy sĩ | - | 32.40 | 33.34 | - | |
Đô Singapore | - | 20.26 | 20.87 | - | |
Bạt Thái Lan | - | 802 | 841 | - | |
Đô Mỹ | 25.80 | - | - | - | |
Đô Mỹ | 26.15 | 26.18 | 26.50 | 26.50 |
* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
* Tỷ giá GPBank được cập nhật lúc 08:00 29/08/2025 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với Ngân hàng Dầu Khí Toàn Cầu bạn giao dịch