Cập nhật liên tục theo giờ trong ngày bảng tỷ giá hối đoái tại ngân hàng Á Châu (ACB)
Bảng tỷ giá ACB ngày 29/08/2025
Tổng hợp tỷ giá 13 ngoại tệ được Ngân hàng Á Châu hỗ trợ.
Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)
Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua TM | Mua CK | Bán ra | Chuyển khoản |
---|---|---|---|---|---|
Đô Singapore | 20,116 | 20,248 | 20,847 | 20,847 | |
Won Hàn Quốc | - | 19.13 | - | 19.81 | |
Đô New Zealand | - | 15,245 | - | 15,727 | |
Bạt Thái Lan | - | 805 | - | 842 | |
Đô Australia | 16,844 | 16,954 | 17,491 | 17,491 | |
Đô Canada | 18,758 | 18,871 | 19,478 | 19,478 | |
Euro | 30,135 | 30,256 | 31,244 | 31,244 | |
Franc Thụy sĩ | - | 32,437 | - | 33,397 | |
Bảng Anh | - | 35,122 | - | 36,161 | |
Đô Mỹ | 26,140 | 26,170 | 26,500 | 26,500 | |
Đô Mỹ | 25,800 | - | - | - | |
Đô Mỹ | 24,200 | - | - | - | |
Yên Nhật | 175.50 | 176.39 | 182.52 | 182.52 |
* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
* Tỷ giá ACB được cập nhật lúc 11:02 29/08/2025 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với Ngân hàng Á Châu bạn giao dịch