Cập nhật liên tục theo giờ trong ngày bảng tỷ giá hối đoái tại ngân hàng Sài Gòn Công Thương (Saigonbank)
Bảng tỷ giá Saigonbank ngày 29/08/2025
Tổng hợp tỷ giá 15 ngoại tệ được Ngân hàng Sài Gòn Công Thương hỗ trợ.
Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)
Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua TM | Mua CK | Bán ra | Chuyển khoản |
---|---|---|---|---|---|
Đô Australia | 16,856 | 16,966 | 17,625 | 17,525 | |
Đô Mỹ | 26,150 | 26,180 | 26,500 | 26,360 | |
Franc Thụy sĩ | - | 32,375 | - | 33,354 | |
Nhân dân tệ | - | 3,614 | - | 3,766 | |
Krone Đan Mạch | - | 4,038 | - | 4,195 | |
Euro | 30,170 | 30,282 | 31,411 | 31,311 | |
Bảng Anh | 34,810 | 35,086 | 36,254 | 36,154 | |
Đô Hồng Kông | - | 3,332 | - | 3,449 | |
Yên Nhật | 175.55 | 176.43 | 183.76 | 182.76 | |
Won Hàn Quốc | - | 18.70 | - | 19.28 | |
Krone Na Uy | - | 2,561 | - | 2,665 | |
Đô New Zealand | - | 15,289 | - | 15,766 | |
Krona Thụy Điển | - | 2,719 | - | 2,827 | |
Đô Singapore | 20,130 | 20,266 | 20,982 | 20,882 | |
Đô Canada | 18,754 | 18,873 | 19,606 | 19,506 |
* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
* Tỷ giá Saigonbank được cập nhật lúc 14:19 29/08/2025 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với Ngân hàng Sài Gòn Công Thương bạn giao dịch