Cập nhật liên tục theo giờ trong ngày bảng tỷ giá hối đoái tại ngân hàng HSBC (HSBC)
Bảng tỷ giá HSBC ngày 29/08/2025
Tổng hợp tỷ giá 11 ngoại tệ được Ngân hàng HSBC hỗ trợ.
Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)
Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua TM | Mua CK | Bán ra | Chuyển khoản |
---|---|---|---|---|---|
Đô Mỹ | 26,249 | 26,249 | 26,487 | 26,487 | |
Bảng Anh | 34,704 | 35,024 | 36,164 | 36,164 | |
Euro | 30,143 | 30,204 | 31,312 | 31,312 | |
Yên Nhật | 174.86 | 176.11 | 182.57 | 182.57 | |
Đô Australia | 16,791 | 16,912 | 17,532 | 17,532 | |
Đô Singapore | 20,039 | 20,224 | 20,882 | 20,882 | |
Đô Hồng Kông | 3,300.10 | 3,330.55 | 3,438.88 | 3,438.88 | |
Đô Canada | 18,695 | 18,867 | 19,481 | 19,481 | |
Franc Thụy sĩ | 32,329 | 32,329 | 33,382 | 33,382 | |
Đô New Zealand | 15,265 | 15,265 | 15,762 | 15,762 | |
Bạt Thái Lan | 788 | 788 | 846 | 846 |
* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
* Tỷ giá HSBC được cập nhật lúc 08:38 29/08/2025 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với Ngân hàng HSBC bạn giao dịch