Cập nhật liên tục theo giờ trong ngày bảng tỷ giá hối đoái tại ngân hàng Việt Nam Thương Tín (VietBank)
Bảng tỷ giá VietBank ngày 29/08/2025
Tổng hợp tỷ giá 9 ngoại tệ được Ngân hàng Việt Nam Thương Tín hỗ trợ.
Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)
Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua TM | Mua CK | Bán ra | Chuyển khoản |
---|---|---|---|---|---|
Đô Mỹ | 25,130 | 25,160 | - | 25,520 | |
Euro | 30,195 | 30,286 | - | 31,193 | |
Bảng Anh | 35,059 | 35,129 | - | 36,181 | |
Yên Nhật | 176.06 | 176.59 | - | 181.88 | |
Đô Australia | 16,879 | 16,930 | - | 17,472 | |
Đô Canada | 18,821 | 18,877 | - | 19,442 | |
Đô Singapore | 20,177 | 20,238 | - | 20,844 | |
Franc Thụy sĩ | - | 32,466 | - | 33,372 | |
Won Hàn Quốc | - | 18.22 | - | 19.77 |
* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
* Tỷ giá VietBank được cập nhật lúc 07:00 29/08/2025 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với Ngân hàng Việt Nam Thương Tín bạn giao dịch